Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 1,3 g | 25 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 0,6 g | 13 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 1,9 g | 38 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 2,6 g | 50 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 3,2 g | 63 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chuối đỏ
Chuối đỏ chín tới có dấu hiệu gì?
Vỏ chuyển đỏ sẫm hoặc đỏ tím, quả hơi mềm khi ấn nhẹ và có mùi thơm ngọt. Nếu quả còn cứng, để chín ở nhiệt độ phòng; đừng chờ đến khi vỏ thâm nhũn mới ăn.
Có nên cho chuối đỏ vào tủ lạnh không?
Để chuối đỏ xanh ở nhiệt độ phòng cho chín. Khi quả đã chín, bạn có thể cất trong ngăn mát vài ngày; vỏ có thể sẫm màu nhưng phần thịt bên trong thường vẫn dùng được.
Chuối đỏ ăn sống hay phải nấu chín?
Chuối đỏ chín có thể bóc vỏ ăn trực tiếp; thịt quả thường mềm, ngọt và có hương thơm gợi nhớ quả mọng. Chuối còn xanh thì bở và ít ngọt hơn, hợp để nấu hoặc chiên.
Chuối đỏ dùng làm món gì ngon?
Bạn có thể xay chuối đỏ với sữa hoặc sữa chua làm sinh tố, nghiền vào bột bánh, hoặc cắt lát chiên áp chảo. Chuối chín mềm cũng hợp ăn cùng yến mạch và các loại hạt.
Có thể thay chuối đỏ bằng chuối thường trong công thức không?
Có thể thay gần như ngang lượng trong sinh tố, bánh và món chuối nghiền. Chuối đỏ chín thường ngọt và thơm rõ, nên món làm từ chuối thường có thể cần ít chất tạo ngọt hơn.
Chuối đỏ khác chuối thường ở điểm nào?
Điểm dễ nhận ra nhất là vỏ đỏ tím thay vì vàng; thịt chuối đỏ thường có màu kem, đôi khi phớt hồng. Chuối đỏ chín thường mềm và có vị ngọt thơm, đôi khi được mô tả là thoảng hương quả mọng.
Nguồn: IFCT (India) E011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ