Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,4 g4,6 g0,2 g
50 g50 g120,2 g2,3 g0,1 g
150 g150 g360,6 g6,9 g0,2 g
200 g200 g480,8 g9,2 g0,3 g
250 g250 g601,1 g12 g0,4 g

Câu hỏi về Đu đủ chín

100 g Đu đủ chín có bao nhiêu calo?

100 g Đu đủ chín có 24 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Đu đủ chín có bao nhiêu calo?

50 g Đu đủ chín có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đu đủ chín có bao nhiêu calo?

150 g Đu đủ chín có 36 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đu đủ chín có bao nhiêu calo?

200 g Đu đủ chín có 48 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Đu đủ chín có bao nhiêu calo?

250 g Đu đủ chín có 60 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) E049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ