Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xoài Totapari
Calo và thông tin dinh dưỡng
chín
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb13 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 0,4 g | 13 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,2 g | 6,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 0,6 g | 19 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 0,8 g | 26 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 1 g | 32 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xoài Totapari
100 g Xoài Totapari có bao nhiêu calo?
100 g Xoài Totapari có 59 kcal, gồm 0,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Xoài Totapari có bao nhiêu calo?
50 g Xoài Totapari có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Xoài Totapari có bao nhiêu calo?
150 g Xoài Totapari có 89 kcal, gồm 0,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Xoài Totapari có bao nhiêu calo?
200 g Xoài Totapari có 118 kcal, gồm 0,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Xoài Totapari có bao nhiêu calo?
250 g Xoài Totapari có 148 kcal, gồm 1 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) E042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ