Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xoài Paheri
Calo và thông tin dinh dưỡng
chín
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb8,7 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 0,7 g | 8,7 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,3 g | 4,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 1 g | 13 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 1,4 g | 17 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 1,7 g | 22 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xoài Paheri
100 g Xoài Paheri có bao nhiêu calo?
100 g Xoài Paheri có 45 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Xoài Paheri có bao nhiêu calo?
50 g Xoài Paheri có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Xoài Paheri có bao nhiêu calo?
150 g Xoài Paheri có 68 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Xoài Paheri có bao nhiêu calo?
200 g Xoài Paheri có 90 kcal, gồm 1,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Xoài Paheri có bao nhiêu calo?
250 g Xoài Paheri có 113 kcal, gồm 1,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) E041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ