Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450,7 g8,7 g0,6 g
50 g50 g230,3 g4,3 g0,3 g
150 g150 g681 g13 g0,9 g
200 g200 g901,4 g17 g1,2 g
250 g250 g1131,7 g22 g1,5 g

Câu hỏi về Xoài Paheri

100 g Xoài Paheri có bao nhiêu calo?

100 g Xoài Paheri có 45 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Xoài Paheri có bao nhiêu calo?

50 g Xoài Paheri có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Xoài Paheri có bao nhiêu calo?

150 g Xoài Paheri có 68 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Xoài Paheri có bao nhiêu calo?

200 g Xoài Paheri có 90 kcal, gồm 1,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Xoài Paheri có bao nhiêu calo?

250 g Xoài Paheri có 113 kcal, gồm 1,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) E041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ