Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xoài Banganapalli
Calo và thông tin dinh dưỡng
chín
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb8,2 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,5 g | 8,2 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,3 g | 4,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 0,8 g | 12 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 1,1 g | 16 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 1,4 g | 21 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xoài Banganapalli
100 g Xoài Banganapalli có bao nhiêu calo?
100 g Xoài Banganapalli có 42 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Xoài Banganapalli có bao nhiêu calo?
50 g Xoài Banganapalli có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Xoài Banganapalli có bao nhiêu calo?
150 g Xoài Banganapalli có 63 kcal, gồm 0,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Xoài Banganapalli có bao nhiêu calo?
200 g Xoài Banganapalli có 84 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
250 g Xoài Banganapalli có bao nhiêu calo?
250 g Xoài Banganapalli có 105 kcal, gồm 1,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) E036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ