Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 2,1 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 0,3 g | 14 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,2 g | 7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 0,5 g | 21 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 0,6 g | 28 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 0,8 g | 35 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo nhỏ
Táo nhỏ nên bảo quản thế nào để lâu bị mềm?
Để táo trong ngăn mát, tốt nhất là ngăn rau củ; giữ nguyên quả và chỉ rửa ngay trước khi ăn. Tách quả bị dập ra vì chúng làm những quả bên cạnh nhanh hỏng hơn.
Có cần gọt vỏ táo nhỏ trước khi ăn không?
Không cần nếu vỏ còn nguyên và bạn đã rửa kỹ dưới vòi nước, chà nhẹ bề mặt rồi lau khô. Gọt vỏ nếu vỏ bị dập hoặc bạn thích ăn táo không vỏ.
Làm sao để táo nhỏ đã cắt không bị thâm?
Trộn các miếng táo với một ít nước chanh ngay sau khi cắt; axit làm chậm quá trình thâm. Nếu chuẩn bị trước, đậy kín và cất trong ngăn mát.
Nướng táo nhỏ nguyên quả thế nào?
Khoét bỏ lõi nhưng giữ nguyên phần đáy, rồi nhồi quế và một ít yến mạch hoặc hạt. Nướng ở 180 °C khoảng 20–30 phút, đến khi thịt táo mềm khi xiên.
Táo nhỏ hợp với món ăn nào?
Táo thái lát hợp với salad rau xanh, yến mạch nấu và bánh táo; vị chua ngọt cũng cân bằng tốt các món thịt quay. Có thể xào nhanh táo với bơ và quế để ăn cùng bánh kếp.
Có thể thay táo nhỏ bằng táo xanh trong công thức không?
Được, nhưng táo xanh thường chua và chắc hơn; trong bánh nướng, món hầm hoặc sốt táo, bạn có thể cần nấu lâu hơn một chút để táo mềm.
Cho trẻ nhỏ ăn táo nhỏ thế nào để hạn chế nguy cơ hóc?
Không đưa nguyên quả cho trẻ nhỏ; bỏ lõi và hạt, rồi hấp cho mềm hoặc bào nhuyễn. Với trẻ đã ăn được miếng thô, cắt thành lát mỏng hoặc miếng nhỏ phù hợp khả năng nhai.
Nguồn: IFCT (India) E003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ