Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ổi ruột trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb5,1 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 8,6 g 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 1,4 g | 5,1 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,7 g | 2,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 2,2 g | 7,7 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 2,9 g | 10 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 3,6 g | 13 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ổi ruột trắng
100 g Ổi ruột trắng có bao nhiêu calo?
100 g Ổi ruột trắng có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Ổi ruột trắng có bao nhiêu calo?
50 g Ổi ruột trắng có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Ổi ruột trắng có bao nhiêu calo?
150 g Ổi ruột trắng có 48 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Ổi ruột trắng có bao nhiêu calo?
200 g Ổi ruột trắng có 64 kcal, gồm 2,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Ổi ruột trắng có bao nhiêu calo?
250 g Ổi ruột trắng có 80 kcal, gồm 3,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) E028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ