Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,5 g6,8 g0,1 g
50 g50 g150,3 g3,4 g0,1 g
150 g150 g440,8 g10 g0,2 g
200 g200 g581 g14 g0,2 g
250 g250 g731,3 g17 g0,3 g

Câu hỏi về Dưa vàng ruột vàng

100 g Dưa vàng ruột vàng có bao nhiêu calo?

100 g Dưa vàng ruột vàng có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Dưa vàng ruột vàng có bao nhiêu calo?

50 g Dưa vàng ruột vàng có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Dưa vàng ruột vàng có bao nhiêu calo?

150 g Dưa vàng ruột vàng có 44 kcal, gồm 0,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Dưa vàng ruột vàng có bao nhiêu calo?

200 g Dưa vàng ruột vàng có 58 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Dưa vàng ruột vàng có bao nhiêu calo?

250 g Dưa vàng ruột vàng có 73 kcal, gồm 1,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ