Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 174 µg 19%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g120,4 g2,5 g0,1 g
50 g50 g60,2 g1,3 g0,1 g
150 g150 g180,6 g3,8 g0,2 g
200 g200 g240,8 g5 g0,2 g
250 g250 g301 g6,3 g0,3 g

Câu hỏi về Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole

100 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole có bao nhiêu calo?

100 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole có bao nhiêu calo?

50 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole có bao nhiêu calo?

150 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole có bao nhiêu calo?

200 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole có 24 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole có bao nhiêu calo?

250 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed whole có 30 kcal, gồm 1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ