Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 194 µg 22%
  • Vitamin C 17 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g130,4 g2,8 g0,1 g
50 g50 g70,2 g1,4 g0,1 g
150 g150 g200,6 g4,2 g0,2 g
200 g200 g260,8 g5,6 g0,2 g
250 g250 g331 g7 g0,3 g

Câu hỏi về Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin

100 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin có bao nhiêu calo?

100 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin có bao nhiêu calo?

50 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin có bao nhiêu calo?

150 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin có bao nhiêu calo?

200 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin có bao nhiêu calo?

250 g Melon, Canteloupe-type, flesh only, weighed with skin có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ