Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 112 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g150,3 g3,5 g0,1 g
50 g50 g80,2 g1,8 g0,1 g
150 g150 g230,5 g5,3 g0,2 g
200 g200 g300,6 g7 g0,2 g
250 g250 g380,8 g8,8 g0,3 g

Câu hỏi về dưa lưới

100 g dưa lưới có bao nhiêu calo?

100 g dưa lưới có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g dưa lưới có bao nhiêu calo?

50 g dưa lưới có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g dưa lưới có bao nhiêu calo?

150 g dưa lưới có 23 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g dưa lưới có bao nhiêu calo?

200 g dưa lưới có 30 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g dưa lưới có bao nhiêu calo?

250 g dưa lưới có 38 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ