Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Melocotón
Calo và thông tin dinh dưỡng
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 0,6 g | 9 g | – |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,3 g | 4,5 g | – |
| 150 g | 150 g | 59 | 0,9 g | 14 g | – |
| 200 g | 200 g | 78 | 1,2 g | 18 g | – |
| 250 g | 250 g | 98 | 1,5 g | 23 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Melocotón
100 g Melocotón có bao nhiêu calo?
100 g Melocotón có 39 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Melocotón có bao nhiêu calo?
50 g Melocotón có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Melocotón có bao nhiêu calo?
150 g Melocotón có 59 kcal, gồm 0,9 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Melocotón có bao nhiêu calo?
200 g Melocotón có 78 kcal, gồm 1,2 g đạm, 18 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Melocotón có bao nhiêu calo?
250 g Melocotón có 98 kcal, gồm 1,5 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ