Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dưa hấu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb6,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0,7 g | 6,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,4 g | 3,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 1,1 g | 9,6 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 1,4 g | 13 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 1,8 g | 16 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt dưa hấu
100 g Thịt dưa hấu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt dưa hấu có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thịt dưa hấu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt dưa hấu có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thịt dưa hấu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt dưa hấu có 44 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Thịt dưa hấu có bao nhiêu calo?
200 g Thịt dưa hấu có 58 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Thịt dưa hấu có bao nhiêu calo?
250 g Thịt dưa hấu có 73 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0027C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ