Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất xơ 3,7 g 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 0,6 g | 13 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,3 g | 6,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 0,9 g | 19 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 1,3 g | 26 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 1,6 g | 32 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép ổi đỏ
Cách làm nước ép ổi đỏ tại nhà thế nào?
Rửa sạch ổi, bỏ phần cuống và bổ miếng nhỏ; xay với một ít nước lạnh rồi lọc qua rây nếu bạn muốn nước ép mịn. Ép bằng máy thì có thể lọc thêm để loại bớt hạt cứng.
Nước ép ổi đỏ để được bao lâu sau khi làm?
Rót vào chai sạch có nắp, đậy kín và cất trong ngăn mát; nên uống trong vòng một đến hai ngày. Lắc nhẹ trước khi uống vì phần thịt quả có thể lắng xuống.
Nước ép ổi đỏ pha với gì ngon?
Thử pha với nước cốt chanh hoặc vài lát gừng để vị bớt ngọt và thơm hơn. Bạn cũng có thể xay cùng dứa, nhưng nên thêm dứa từ từ để vị ổi vẫn nổi bật.
Chọn nước ép ổi đỏ hay néctar ổi?
Nước ép ổi đỏ thường có vị ổi đậm hơn; néctar ổi có thể được pha loãng và thêm đường. Nếu muốn chọn đồ uống ít ngọt, xem thành phần và ưu tiên loại không thêm đường.
Nước ép ổi đỏ khác gì ổi đỏ nguyên quả về chất xơ?
Ổi đỏ nguyên quả có 5,59 g chất xơ trên 100 g, còn nước ép ổi đỏ có 3,7 g trên 100 g. Lọc bỏ bã thường làm giảm lượng chất xơ trong ly nước.
Nước ép ổi đỏ có thể thay cho nước ép nho đỏ không?
Có thể thay trong sinh tố hoặc pha đồ uống, nhưng vị và độ ngọt khác nhau: nước ép nho đỏ có 15,8 g carbohydrate trên 100 g, còn nước ép ổi đỏ có 13 g trên 100 g. Nước ép nho thường ngọt đậm hơn.
Nước ép ổi đỏ có cần lọc bã không?
Không bắt buộc: để nguyên bã thì nước ép sánh hơn, còn lọc qua rây cho kết cấu mượt và loại bớt hạt. Nếu dùng máy ép, nước thường ít bã hơn so với xay bằng máy xay sinh tố.
Nguồn: tbca BRC0122C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ