Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Néctar ổi
Calo và thông tin dinh dưỡng
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb11 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 10 g —
- Natri 1,1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13,8 µg 2%
- Vitamin C 36 mg 40%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 10,3 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7,8 mg 1%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 2,6 mg 1%
- Phốt pho 4,5 mg 0%
- Kali 61 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,1 g | 11 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,1 g | 5,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 0,2 g | 16 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 0,3 g | 22 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 0,4 g | 27 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Néctar ổi
100 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?
100 g Néctar ổi có 48 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?
50 g Néctar ổi có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?
150 g Néctar ổi có 72 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?
200 g Néctar ổi có 96 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?
250 g Néctar ổi có 120 kcal, gồm 0,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ