Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 13 g —
  • Natri 1,8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,58 µg 0%
  • Vitamin C 11,6 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 14,8 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 5,8 mg 0%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 5,7 mg 0%
  • Kali 91 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540,2 g13 g0 g
50 g50 g270,1 g6,4 g0 g
150 g150 g810,3 g19 g0,1 g
200 g200 g1080,5 g26 g0,1 g
250 g250 g1350,6 g32 g0,1 g

Câu hỏi về Nước ép chuối cô đặc

100 g Nước ép chuối cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép chuối cô đặc có 54 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước ép chuối cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép chuối cô đặc có 27 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước ép chuối cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép chuối cô đặc có 81 kcal, gồm 0,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Nước ép chuối cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép chuối cô đặc có 108 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Nước ép chuối cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép chuối cô đặc có 135 kcal, gồm 0,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2366 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ