Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Kali 90 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g520,1 g13 g0 g
50 g50 g260,1 g6,5 g0 g
150 g150 g790,2 g20 g0 g
200 g200 g1050,2 g26 g0 g
250 g250 g1310,3 g33 g0 g

Câu hỏi về nước dứa cô đặc

100 g nước dứa cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g nước dứa cô đặc có 52 kcal, gồm 0,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g nước dứa cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g nước dứa cô đặc có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g nước dứa cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g nước dứa cô đặc có 79 kcal, gồm 0,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g nước dứa cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g nước dứa cô đặc có 105 kcal, gồm 0,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g nước dứa cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g nước dứa cô đặc có 131 kcal, gồm 0,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ