Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 12 g —
  • Natri 4,6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,25 µg 0%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14,3 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 9,1 mg 1%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 1,5 mg 63%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g520,4 g12 g0,1 g
50 g50 g260,2 g6 g0 g
150 g150 g780,6 g18 g0,1 g
200 g200 g1050,8 g24 g0,2 g
250 g250 g1311 g30 g0,2 g

Câu hỏi về Nước ép dứa

100 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép dứa có 52 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép dứa có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép dứa có 78 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép dứa có 105 kcal, gồm 0,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước ép dứa có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép dứa có 131 kcal, gồm 1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ