Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Néctar ổi
Calo và thông tin dinh dưỡng
có chứa sucralose, đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 10 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 21,3 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 33 mg 1%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,3 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 335 g | 161 | 1 g | 41 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 670 g | 322 | 2 g | 81 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 167,5 g | 80 | 0,5 g | 20 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 1005 g | 482 | 3 g | 122 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 1340 g | 643 | 4 g | 162 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,2 g | 6,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 0,5 g | 18 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 0,6 g | 24 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 0,8 g | 30 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Mật hoa ổi53 kcal / 100 g
- Néctar mãng cầu xiêmđóng hộp59 kcal / 100 g
- Nước đào cô đặcđóng hộp, có sucralose, không bổ sung axit ascorbic49 kcal / 100 g
- Nectar trái câycó chất tạo ngọt, ít đường23 kcal / 100 g
- Ổingâm si-rô65 kcal / 100 g
- Mật hoa xoàivới nước ép táo40 kcal / 100 g
- Nước ép ổi đỏkhông đường37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Néctar ổi
100 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?
100 g Néctar ổi có 48 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (335 g) Néctar ổi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (335 g) Néctar ổi có 161 kcal, gồm 1 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (670 g) Néctar ổi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (670 g) Néctar ổi có 322 kcal, gồm 2 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (167,5 g) Néctar ổi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (167,5 g) Néctar ổi có 80 kcal, gồm 0,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (1005 g) Néctar ổi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1005 g) Néctar ổi có 482 kcal, gồm 3 g đạm, 122 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (1340 g) Néctar ổi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1340 g) Néctar ổi có 643 kcal, gồm 4 g đạm, 162 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?
50 g Néctar ổi có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?
150 g Néctar ổi có 72 kcal, gồm 0,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ