Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép ổi đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb5,6 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất xơ 4,1 g 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0,7 g | 5,6 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,3 g | 2,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 1 g | 8,4 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 1,3 g | 11 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 1,7 g | 14 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép ổi đỏ
100 g Nước ép ổi đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép ổi đỏ có 37 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nước ép ổi đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép ổi đỏ có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nước ép ổi đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép ổi đỏ có 56 kcal, gồm 1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Nước ép ổi đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép ổi đỏ có 74 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Nước ép ổi đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép ổi đỏ có 93 kcal, gồm 1,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0121C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ