Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 12 g —
  • Natri 7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin C 19,7 mg 22%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 2 mg 0%
  • Kali 38 mg 1%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g570,1 g14 g0,1 g
50 g50 g290 g6,9 g0 g
150 g150 g860,1 g21 g0,1 g
200 g200 g1140,2 g28 g0,1 g
250 g250 g1430,2 g35 g0,2 g

Câu hỏi về Néctar ổi

100 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?

100 g Néctar ổi có 57 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?

50 g Néctar ổi có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?

150 g Néctar ổi có 86 kcal, gồm 0,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?

200 g Néctar ổi có 114 kcal, gồm 0,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Néctar ổi có bao nhiêu calo?

250 g Néctar ổi có 143 kcal, gồm 0,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ