Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt ổi
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 5,9 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 146 mg 163%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 0,3 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 86 | 0,8 g | 14 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 171 | 1,5 g | 28 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 43 | 0,4 g | 7 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 257 | 2,3 g | 42 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 343 | 3 g | 56 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,2 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 0,5 g | 8,8 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 0,6 g | 12 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 0,8 g | 15 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xốt ổi
100 g Xốt ổi có bao nhiêu calo?
100 g Xốt ổi có 36 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (238 g) Xốt ổi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (238 g) Xốt ổi có 86 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (476 g) Xốt ổi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (476 g) Xốt ổi có 171 kcal, gồm 1,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (119 g) Xốt ổi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (119 g) Xốt ổi có 43 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (714 g) Xốt ổi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (714 g) Xốt ổi có 257 kcal, gồm 2,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (952 g) Xốt ổi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (952 g) Xốt ổi có 343 kcal, gồm 3 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Xốt ổi có bao nhiêu calo?
50 g Xốt ổi có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Xốt ổi có bao nhiêu calo?
150 g Xốt ổi có 54 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174686 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ