Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5,4 g 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g570,8 g12 g0,6 g
50 g50 g290,4 g6 g0,3 g
150 g150 g861,2 g18 g0,9 g
200 g200 g1141,6 g24 g1,2 g
250 g250 g1432,1 g30 g1,5 g

Câu hỏi về Ổi

100 g Ổi có bao nhiêu calo?

100 g Ổi có 57 kcal, gồm 0,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Ổi có bao nhiêu calo?

50 g Ổi có 29 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Ổi có bao nhiêu calo?

150 g Ổi có 86 kcal, gồm 1,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Ổi có bao nhiêu calo?

200 g Ổi có 114 kcal, gồm 1,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Ổi có bao nhiêu calo?

250 g Ổi có 143 kcal, gồm 2,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ