Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
bỏ vỏ
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb12 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 0,3 g | 12 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,2 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 0,5 g | 18 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 0,6 g | 23 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 0,8 g | 29 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lê Bartletttươi sống63 kcal / 100 g
- Lê châu Átươi sống42 kcal / 100 g
- Quả lê Bosctươi sống67 kcal / 100 g
- Lê Nashichưa gọt vỏ, sống49 kcal / 100 g
- Quả lê Anjou xanhtươi sống66 kcal / 100 g
- Đàobỏ vỏ41 kcal / 100 g
- Táokhông vỏ55 kcal / 100 g
- Khoai tâyđã gọt vỏ, sống80 kcal / 100 g
- Dưa chuộtkhông vỏ, sống15 kcal / 100 g
- Quả đàothịt không vỏ, đã bỏ hạt, sống, trung bình44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 53 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 80 kcal, gồm 0,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 106 kcal, gồm 0,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 133 kcal, gồm 0,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ