Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g530,3 g12 g0,2 g
50 g50 g270,2 g5,9 g0,1 g
150 g150 g800,5 g18 g0,3 g
200 g200 g1060,6 g23 g0,4 g
250 g250 g1330,8 g29 g0,5 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 53 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 80 kcal, gồm 0,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 106 kcal, gồm 0,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 133 kcal, gồm 0,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ