Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
không vỏ
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb12 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 0,2 g | 12 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,1 g | 6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 0,3 g | 18 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 0,4 g | 24 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 0,5 g | 30 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo xanh51 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Táo nướngkhông thêm chất béo56 kcal / 100 g
- Táo Elstarkhông vỏ55 kcal / 100 g
- Táo Jonagoldkhông vỏ52 kcal / 100 g
- Lêbỏ vỏ53 kcal / 100 g
- Khoai tâyluộc, phần thịt và vỏ86 kcal / 100 g
- Đàobỏ vỏ41 kcal / 100 g
- Xoàikhông vỏ, sống59 kcal / 100 g
- Táo đỏgọt vỏ, sống58 kcal / 100 g
Câu hỏi về táo
100 g táo có bao nhiêu calo?
100 g táo có 55 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g táo có bao nhiêu calo?
50 g táo có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g táo có bao nhiêu calo?
150 g táo có 83 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g táo có bao nhiêu calo?
200 g táo có 110 kcal, gồm 0,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g táo có bao nhiêu calo?
250 g táo có 138 kcal, gồm 0,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 147 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ