Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, không bơ, không đường
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb13 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 3,5 g 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 0,5 g | 13 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,2 g | 6,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 0,7 g | 19 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 0,9 g | 25 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 1,2 g | 32 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lê Bartletttươi sống63 kcal / 100 g
- Lê châu Átươi sống42 kcal / 100 g
- Lê Bosctươi sống67 kcal / 100 g
- Lê caramenđã nấu chín139 kcal / 100 g
- Quả lêtrung bình, ninh không đường38 kcal / 100 g
- Khoai tâyđã gọt vỏ, luộc, để ráo, không dầu, không muối52 kcal / 100 g
- Táocó vỏ, luộc, không đường71 kcal / 100 g
- Lê hầmcó thêm đường, không thêm chất béo107 kcal / 100 g
- Lê sấy khôđã xông lưu huỳnh, kho, không thêm đường127 kcal / 100 g
- Mứt lêkhông đường191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 31 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 93 kcal, gồm 0,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 124 kcal, gồm 0,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 155 kcal, gồm 1,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0282C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ