Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 3,5 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g620,5 g13 g0,3 g
50 g50 g310,2 g6,4 g0,1 g
150 g150 g930,7 g19 g0,4 g
200 g200 g1240,9 g25 g0,5 g
250 g250 g1551,2 g32 g0,7 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 31 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 93 kcal, gồm 0,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 124 kcal, gồm 0,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 155 kcal, gồm 1,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0282C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ