Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 9,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g600,2 g14 g0 g
50 g50 g300,1 g6,9 g0 g
150 g150 g900,3 g21 g0 g
200 g200 g1200,4 g28 g0 g
250 g250 g1500,5 g35 g0 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 60 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 30 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 90 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 120 kcal, gồm 0,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 150 kcal, gồm 0,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 627 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ