Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm si-rô giảm đường
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb14 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 9,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,2 g | 14 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,1 g | 6,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,3 g | 21 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 0,4 g | 28 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 0,5 g | 35 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Lê ngâm si-rôđóng hộp56 kcal / 100 g
- Si-rô lêngâm si-rô, chỉ phần si-rô62 kcal / 100 g
- Lê ngâm nước đườngtrong nước đường61 kcal / 100 g
- Quả lêtrung bình, ninh với đường72 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp trong nước ép lê, để ráo46 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpđóng hộp trong nước ép lê, để ráo47 kcal / 100 g
- Dứađóng hộp trong si-rô đường86 kcal / 100 g
- Mậnđóng hộp với si-rô đường94 kcal / 100 g
- Quýtđóng hộp trong si-rô giảm đường65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 60 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 30 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 90 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 120 kcal, gồm 0,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 150 kcal, gồm 0,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: slv 627 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ