Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 19 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,2 µg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 83 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g720,2 g19 g0,1 g
50 g50 g360,1 g9,4 g0,1 g
150 g150 g1080,3 g28 g0,2 g
200 g200 g1440,4 g38 g0,2 g
250 g250 g1800,5 g47 g0,3 g

Câu hỏi về Quả lê

100 g Quả lê có bao nhiêu calo?

100 g Quả lê có 72 kcal, gồm 0,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Quả lê có bao nhiêu calo?

50 g Quả lê có 36 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả lê có bao nhiêu calo?

150 g Quả lê có 108 kcal, gồm 0,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Quả lê có bao nhiêu calo?

200 g Quả lê có 144 kcal, gồm 0,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Quả lê có bao nhiêu calo?

250 g Quả lê có 180 kcal, gồm 0,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ