Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1330,4 g29 g0,2 g
50 g50 g670,2 g15 g0,1 g
150 g150 g2000,5 g44 g0,2 g
200 g200 g2660,7 g59 g0,3 g
250 g250 g3330,9 g74 g0,4 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 133 kcal, gồm 0,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 67 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 200 kcal, gồm 0,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 266 kcal, gồm 0,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 333 kcal, gồm 0,9 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0196C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ