Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, với rượu vang đỏ
133
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb29 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 0,4 g | 29 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 0,2 g | 15 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 0,5 g | 44 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 0,7 g | 59 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 0,9 g | 74 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê châu Átươi sống42 kcal / 100 g
- Lê caramenđã nấu chín139 kcal / 100 g
- Quả lêtrung bình, ninh với đường72 kcal / 100 g
- Lê nấu ănnấu trong chất lỏng có làm ngọt58 kcal / 100 g
- Lê ngâm si-rôđóng hộp56 kcal / 100 g
- Lê hầmcó thêm đường, không thêm chất béo107 kcal / 100 g
- Lê khôxông lưu huỳnh, ninh, có thêm đường140 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Lê sấy khôngâm trong nước83 kcal / 100 g
- Lê mứt294 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 133 kcal, gồm 0,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 67 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 200 kcal, gồm 0,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 266 kcal, gồm 0,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 333 kcal, gồm 0,9 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0196C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ