Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 294 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 74 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2941 g74 g0,4 g
50 g50 g1470,5 g37 g0,2 g
150 g150 g4411,5 g111 g0,6 g
200 g200 g5882 g148 g0,8 g
250 g250 g7352,5 g185 g1 g

Câu hỏi về Lê mứt

100 g Lê mứt có bao nhiêu calo?

100 g Lê mứt có 294 kcal, gồm 1 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Lê mứt có bao nhiêu calo?

50 g Lê mứt có 147 kcal, gồm 0,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lê mứt có bao nhiêu calo?

150 g Lê mứt có 441 kcal, gồm 1,5 g đạm, 111 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Lê mứt có bao nhiêu calo?

200 g Lê mứt có 588 kcal, gồm 2 g đạm, 148 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Lê mứt có bao nhiêu calo?

250 g Lê mứt có 735 kcal, gồm 2,5 g đạm, 185 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 007270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ