Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 316 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 84 mg 93%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 78 mg 6%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 944 mg 20%
  • Đồng 0,04 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3160,8 g80 g0,4 g
50 g50 g1580,4 g40 g0,2 g
150 g150 g4741,2 g119 g0,6 g
200 g200 g6321,6 g159 g0,8 g
250 g250 g7902 g199 g1 g

Câu hỏi về Dứa ngào đường

100 g Dứa ngào đường có bao nhiêu calo?

100 g Dứa ngào đường có 316 kcal, gồm 0,8 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Dứa ngào đường có bao nhiêu calo?

50 g Dứa ngào đường có 158 kcal, gồm 0,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Dứa ngào đường có bao nhiêu calo?

150 g Dứa ngào đường có 474 kcal, gồm 1,2 g đạm, 119 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Dứa ngào đường có bao nhiêu calo?

200 g Dứa ngào đường có 632 kcal, gồm 1,6 g đạm, 159 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Dứa ngào đường có bao nhiêu calo?

250 g Dứa ngào đường có 790 kcal, gồm 2 g đạm, 199 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4405 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ