Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
vỏ cam ngào đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
316
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb77 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 316 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 316 | 0,4 g | 77 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 0,2 g | 39 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 474 | 0,6 g | 116 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 632 | 0,8 g | 154 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 790 | 1 g | 193 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ chanh ngào đường316 kcal / 100 g
- Vỏ bưởi ngào đường316 kcal / 100 g
- Thanh yên ngào đường314 kcal / 100 g
- Trái cây ngào đường322 kcal / 100 g
- Mứt cam246 kcal / 100 g
- Anh đào ngào đường339 kcal / 100 g
- Dứa ngào đường316 kcal / 100 g
- Gừng ngào đườngcandied340 kcal / 100 g
- Mứt cam và đồ bảo quản246 kcal / 100 g
Câu hỏi về vỏ cam ngào đường
100 g vỏ cam ngào đường có bao nhiêu calo?
100 g vỏ cam ngào đường có 316 kcal, gồm 0,4 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g vỏ cam ngào đường có bao nhiêu calo?
50 g vỏ cam ngào đường có 158 kcal, gồm 0,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g vỏ cam ngào đường có bao nhiêu calo?
150 g vỏ cam ngào đường có 474 kcal, gồm 0,6 g đạm, 116 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g vỏ cam ngào đường có bao nhiêu calo?
200 g vỏ cam ngào đường có 632 kcal, gồm 0,8 g đạm, 154 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g vỏ cam ngào đường có bao nhiêu calo?
250 g vỏ cam ngào đường có 790 kcal, gồm 1 g đạm, 193 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ