Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 340 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 87 g 32%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Natri 31 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 17,5 mg 117%
  • Vitamin K 0,78 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,82 mg 48%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 113 mg 9%
  • Sắt 11,2 mg 62%
  • Magiê 179 mg 43%
  • Phốt pho 360 mg 29%
  • Kali 1304 mg 28%
  • Kẽm 4,6 mg 42%
  • Đồng 0,47 mg 52%
  • Selen 37,4 µg 68%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3400,3 g87 g0,2 g
50 g50 g1700,2 g44 g0,1 g
150 g150 g5100,5 g131 g0,3 g
200 g200 g6800,6 g174 g0,4 g
250 g250 g8500,8 g218 g0,5 g

Câu hỏi về gừng ngào đường

100 g gừng ngào đường có bao nhiêu calo?

100 g gừng ngào đường có 340 kcal, gồm 0,3 g đạm, 87 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g gừng ngào đường có bao nhiêu calo?

50 g gừng ngào đường có 170 kcal, gồm 0,2 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g gừng ngào đường có bao nhiêu calo?

150 g gừng ngào đường có 510 kcal, gồm 0,5 g đạm, 131 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g gừng ngào đường có bao nhiêu calo?

200 g gừng ngào đường có 680 kcal, gồm 0,6 g đạm, 174 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g gừng ngào đường có bao nhiêu calo?

250 g gừng ngào đường có 850 kcal, gồm 0,8 g đạm, 218 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ