Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang ngào đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, ngào đường, tự làm
164
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb30 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 3,5 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 27 g —
- Natri 119 mg 5%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 349 µg 39%
- Vitamin C 9 mg 10%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 11,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,44 mg 19%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 0,9 g | 30 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 0,4 g | 15 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 1,3 g | 45 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 1,8 g | 60 g | 7,1 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 2,2 g | 75 g | 8,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai lang ngào đường
100 g Khoai lang ngào đường có bao nhiêu calo?
100 g Khoai lang ngào đường có 164 kcal, gồm 0,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Khoai lang ngào đường có bao nhiêu calo?
50 g Khoai lang ngào đường có 82 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Khoai lang ngào đường có bao nhiêu calo?
150 g Khoai lang ngào đường có 246 kcal, gồm 1,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Khoai lang ngào đường có bao nhiêu calo?
200 g Khoai lang ngào đường có 328 kcal, gồm 1,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
250 g Khoai lang ngào đường có bao nhiêu calo?
250 g Khoai lang ngào đường có 410 kcal, gồm 2,2 g đạm, 75 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2316 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ