Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 249 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 147 µg 16%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Vitamin K 109 µg 90%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 49 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 21 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 48 mg 11%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 312 mg 7%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g352,2 g5,5 g0,3 g
1 khẩu phần64 g221,4 g3,5 g0,2 g
2 khẩu phần128 g452,8 g7 g0,4 g
½ khẩu phần32 g110,7 g1,8 g0,1 g
3 khẩu phần192 g674,2 g11 g0,7 g
4 khẩu phần256 g905,6 g14 g0,9 g
50 g50 g181,1 g2,7 g0,2 g
150 g150 g533,3 g8,2 g0,5 g
200 g200 g704,4 g11 g0,7 g
250 g250 g885,5 g14 g0,9 g

Câu hỏi về Lá khoai lang

Lá khoai lang làm món gì ngon?

Rau lang luộc chấm nước mắm hoặc tương, rau lang xào tỏi và canh rau lang nấu tôm là những món quen thuộc. Lá non cũng hợp với canh cua hoặc canh thịt băm.

Làm sao để xào lá khoai lang xanh và không bị nát?

Nhặt bỏ cuống già, rửa sạch rồi để ráo. Chần nhanh khoảng một phút trong nước sôi, vớt ra để ráo kỹ, sau đó xào lửa lớn với tỏi; cho lá vào sau cùng và đảo vừa chín tới.

Có cần tước cuống lá khoai lang trước khi nấu không?

Cuống non có thể để nguyên, còn cuống già thì tước bỏ lớp xơ bên ngoài và cắt khúc. Nhặt riêng phần lá dập úa để món ăn không bị nhũn.

Cách chọn lá khoai lang tươi là gì?

Chọn bó có lá xanh, không úa vàng hay dập nhớt; cuống còn giòn và không héo quắt. Lá non mềm, hợp để xào nhanh hoặc nấu canh; cuống già nên tước xơ trước khi nấu.

Lá khoai lang bảo quản được bao lâu trong tủ lạnh?

Để lá chưa rửa trong túi thoáng hoặc bọc lỏng bằng khăn giấy, cất ở ngăn rau và dùng trong vài ngày. Chỉ rửa ngay trước khi nấu; lá đã ướt thường nhanh nhũn hơn.

Lá khoai lang khác khoai lang ở điểm nào khi nấu ăn?

Lá và đọt khoai lang được nấu như rau xanh: luộc, xào hoặc nấu canh. Củ khoai lang thì thường luộc, hấp hoặc nướng; không thể thay lá bằng củ trong món rau xào.

Có thể ăn sống lá khoai lang không?

Lá khoai lang thường ngon hơn khi được nấu chín vì mềm và bớt dai. Rửa kỹ dưới vòi nước, nhặt bỏ phần hỏng rồi luộc, xào hoặc nấu canh thay vì ăn sống.

Nguồn: USDA FoodData Central 170133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ