Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá môn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, hấp, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 212 µg 24%
- Vitamin C 35,5 mg 39%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 86 mg 7%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 460 mg 10%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 2,7 g | 2 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 35 | 3,9 g | 2,9 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 70 | 7,9 g | 5,9 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 17 | 2 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 104 | 12 g | 8,8 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 139 | 16 g | 12 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,4 g | 1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 4,1 g | 3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 5,4 g | 4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 6,8 g | 5,1 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Mầm mônnấu chín, không có muối14 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Khoai mônsống112 kcal / 100 g
- Khoai môn Tahitinấu chín, không muối44 kcal / 100 g
- Chồi khoai mônnấu chín, có muối14 kcal / 100 g
- Lá bíđã nấu, luộc, ráo nước, không muối21 kcal / 100 g
- Rau khoai langhấp, có muối35 kcal / 100 g
- Củ khoai mônđã nấu131 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, không có muối27 kcal / 100 g
- Taro corm flesh115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá môn
100 g Lá môn có bao nhiêu calo?
100 g Lá môn có 24 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) Lá môn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) Lá môn có 35 kcal, gồm 3,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) Lá môn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) Lá môn có 70 kcal, gồm 7,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) Lá môn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) Lá môn có 17 kcal, gồm 2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) Lá môn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) Lá môn có 104 kcal, gồm 12 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) Lá môn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) Lá môn có 139 kcal, gồm 16 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Lá môn có bao nhiêu calo?
50 g Lá môn có 12 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lá môn có bao nhiêu calo?
150 g Lá môn có 36 kcal, gồm 4,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ