Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngọn lá đậu dải
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 242 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 18,4 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 60 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 69 mg 5%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 62 mg 15%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 4,7 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 53 g | 12 | 2,5 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 106 g | 23 | 5 g | 3 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 26,5 g | 6 | 1,2 g | 0,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 159 g | 35 | 7,4 g | 4,5 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 212 g | 47 | 9,9 g | 5,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 2,3 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 7 g | 4,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 9,3 g | 5,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 12 g | 7 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đen có hạtquả non, đã nấu, luộc, để ráo, có muối34 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt trắnghạt chưa chín, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối94 kcal / 100 g
- Ngọn lá mướp đắngnấu chín, luộc, để ráo, không có muối34 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, có muối27 kcal / 100 g
- Lá cải củnấu chín, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Lá bí ngôđã nấu, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối29 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối19 kcal / 100 g
- Hạt đậu rồng nonhạt non, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối37 kcal / 100 g
- Cải collardluộc, ráo nước, có muối33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngọn lá đậu dải
100 g Ngọn lá đậu dải có bao nhiêu calo?
100 g Ngọn lá đậu dải có 22 kcal, gồm 4,7 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (53 g) Ngọn lá đậu dải có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (53 g) Ngọn lá đậu dải có 12 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (106 g) Ngọn lá đậu dải có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (106 g) Ngọn lá đậu dải có 23 kcal, gồm 5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (26,5 g) Ngọn lá đậu dải có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (26,5 g) Ngọn lá đậu dải có 6 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (159 g) Ngọn lá đậu dải có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (159 g) Ngọn lá đậu dải có 35 kcal, gồm 7,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (212 g) Ngọn lá đậu dải có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (212 g) Ngọn lá đậu dải có 47 kcal, gồm 9,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Ngọn lá đậu dải có bao nhiêu calo?
50 g Ngọn lá đậu dải có 11 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Ngọn lá đậu dải có bao nhiêu calo?
150 g Ngọn lá đậu dải có 33 kcal, gồm 7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ