Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu đen mắt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chưa chín, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 3,2 g —
- Natri 240 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 127 µg 32%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,9 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 52 mg 12%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 418 mg 9%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 3,2 g | 15 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 155 | 5,2 g | 24 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 310 | 11 g | 49 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 78 | 2,6 g | 12 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 465 | 16 g | 73 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 620 | 21 g | 97 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,6 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 4,8 g | 22 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 6,3 g | 30 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 7,9 g | 37 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đen mắt cuahạt non, luộc, để ráo, có muối94 kcal / 100 g
- Đậu trắngmắt đen, crowder, southern, hạt già, nấu chín, luộc, có muối116 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, có muối22 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, có muối118 kcal / 100 g
- Hạt đậu rồng nonhạt non, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối37 kcal / 100 g
- Đọt đậu đentươi sống29 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu đen mắt trắng
100 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
100 g đậu đen mắt trắng có 94 kcal, gồm 3,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) đậu đen mắt trắng có 155 kcal, gồm 5,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) đậu đen mắt trắng có 310 kcal, gồm 11 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) đậu đen mắt trắng có 78 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) đậu đen mắt trắng có 465 kcal, gồm 16 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) đậu đen mắt trắng có 620 kcal, gồm 21 g đạm, 97 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
50 g đậu đen mắt trắng có 47 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
150 g đậu đen mắt trắng có 141 kcal, gồm 4,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ