Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt đậu rồng non
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt non, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Natri 240 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 9,8 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 274 mg 6%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 5,3 g | 3,2 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 62 g | 23 | 3,3 g | 2 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 124 g | 46 | 6,6 g | 4 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 31 g | 11 | 1,6 g | 1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 186 g | 69 | 9,9 g | 6 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 248 g | 92 | 13 g | 8 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 2,7 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 8 g | 4,8 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 11 g | 6,4 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 13 g | 8 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt đậu rồng giàhạt già, nấu chín, luộc, có muối147 kcal / 100 g
- Đậu rồngđậu rồng, xanh, sống49 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, có muối118 kcal / 100 g
- Đậu đen có hạtquả non, đã nấu, luộc, để ráo, không muối34 kcal / 100 g
- Củ đậu rồngsống148 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối19 kcal / 100 g
- Lá đậu rồngsống74 kcal / 100 g
- Giá đậu trắng nhỏhạt trưởng thành, nảy mầm, luộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Nước ngâm hạt đậu lablabđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối120 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, có muối22 kcal / 100 g
Câu hỏi về hạt đậu rồng non
100 g hạt đậu rồng non có bao nhiêu calo?
100 g hạt đậu rồng non có 37 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (62 g) hạt đậu rồng non có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (62 g) hạt đậu rồng non có 23 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (124 g) hạt đậu rồng non có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (124 g) hạt đậu rồng non có 46 kcal, gồm 6,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (31 g) hạt đậu rồng non có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (31 g) hạt đậu rồng non có 11 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (186 g) hạt đậu rồng non có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (186 g) hạt đậu rồng non có 69 kcal, gồm 9,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (248 g) hạt đậu rồng non có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (248 g) hạt đậu rồng non có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g hạt đậu rồng non có bao nhiêu calo?
50 g hạt đậu rồng non có 19 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g hạt đậu rồng non có bao nhiêu calo?
150 g hạt đậu rồng non có 56 kcal, gồm 8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ