Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ đậu rồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb28 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 586 mg 12%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 1,4 mg 154%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 12 g | 28 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 5,8 g | 14 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 17 g | 42 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 23 g | 56 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 29 g | 70 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá đậu rồngsống74 kcal / 100 g
- Đậu rồngđậu rồng, xanh, sống49 kcal / 100 g
- Hạt non đậu rồnghạt non, sống49 kcal / 100 g
- Hạt đậu rồng giàhạt già, sống409 kcal / 100 g
- Củ sắnsống38 kcal / 100 g
- Đậu đũasống47 kcal / 100 g
- Giá đỗhạt già, sống30 kcal / 100 g
- Củ sensống51 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏsống29 kcal / 100 g
Câu hỏi về củ đậu rồng
100 g củ đậu rồng có bao nhiêu calo?
100 g củ đậu rồng có 148 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g củ đậu rồng có bao nhiêu calo?
50 g củ đậu rồng có 74 kcal, gồm 5,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g củ đậu rồng có bao nhiêu calo?
150 g củ đậu rồng có 222 kcal, gồm 17 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g củ đậu rồng có bao nhiêu calo?
200 g củ đậu rồng có 296 kcal, gồm 23 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g củ đậu rồng có bao nhiêu calo?
250 g củ đậu rồng có 370 kcal, gồm 29 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ