Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 405 µg 45%
  • Vitamin C 45 mg 50%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,83 mg 69%
  • Riboflavin (B2) 0,6 mg 46%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 224 mg 17%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 63 mg 5%
  • Kali 176 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,46 mg 51%
  • Mangan 1,4 mg 59%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g745,9 g14 g1,1 g
50 g50 g372,9 g7,1 g0,6 g
150 g150 g1118,8 g21 g1,7 g
200 g200 g14812 g28 g2,2 g
250 g250 g18515 g35 g2,8 g

Câu hỏi về lá đậu rồng

100 g lá đậu rồng có bao nhiêu calo?

100 g lá đậu rồng có 74 kcal, gồm 5,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g lá đậu rồng có bao nhiêu calo?

50 g lá đậu rồng có 37 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g lá đậu rồng có bao nhiêu calo?

150 g lá đậu rồng có 111 kcal, gồm 8,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g lá đậu rồng có bao nhiêu calo?

200 g lá đậu rồng có 148 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g lá đậu rồng có bao nhiêu calo?

250 g lá đậu rồng có 185 kcal, gồm 15 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170478 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ