Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 339 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 86 g 31%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 191 mg 4%
  • Đồng 1,3 mg 142%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3390,5 g86 g0,2 g
50 g50 g1700,3 g43 g0,1 g
150 g150 g5090,8 g129 g0,3 g
200 g200 g6781 g172 g0,4 g
250 g250 g8481,3 g215 g0,5 g

Câu hỏi về Anh đào ngào đường

100 g Anh đào ngào đường có bao nhiêu calo?

100 g Anh đào ngào đường có 339 kcal, gồm 0,5 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Anh đào ngào đường có bao nhiêu calo?

50 g Anh đào ngào đường có 170 kcal, gồm 0,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Anh đào ngào đường có bao nhiêu calo?

150 g Anh đào ngào đường có 509 kcal, gồm 0,8 g đạm, 129 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Anh đào ngào đường có bao nhiêu calo?

200 g Anh đào ngào đường có 678 kcal, gồm 1 g đạm, 172 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Anh đào ngào đường có bao nhiêu calo?

250 g Anh đào ngào đường có 848 kcal, gồm 1,3 g đạm, 215 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ