Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 320 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 78 g 28%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 55 g —
  • Natri 32 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 33,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 8,1 mg 1%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 5,7 mg 1%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 54 mg 1%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,72 mg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3200,9 g78 g0,5 g
50 g50 g1600,4 g39 g0,3 g
150 g150 g4801,3 g116 g0,8 g
200 g200 g6401,8 g155 g1,1 g
250 g250 g8002,2 g194 g1,4 g

Câu hỏi về hạt dẻ ngào đường

100 g hạt dẻ ngào đường có bao nhiêu calo?

100 g hạt dẻ ngào đường có 320 kcal, gồm 0,9 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g hạt dẻ ngào đường có bao nhiêu calo?

50 g hạt dẻ ngào đường có 160 kcal, gồm 0,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g hạt dẻ ngào đường có bao nhiêu calo?

150 g hạt dẻ ngào đường có 480 kcal, gồm 1,3 g đạm, 116 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g hạt dẻ ngào đường có bao nhiêu calo?

200 g hạt dẻ ngào đường có 640 kcal, gồm 1,8 g đạm, 155 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g hạt dẻ ngào đường có bao nhiêu calo?

250 g hạt dẻ ngào đường có 800 kcal, gồm 2,2 g đạm, 194 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ