Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb29 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 3,9 g —
- Natri 52,1 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 21,1 mg 2%
- Magiê 24,1 mg 6%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 359 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 2 g | 29 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 1 g | 14 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 2,9 g | 43 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 3,9 g | 58 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 4,9 g | 72 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt dẻ nghiền đóng hộp102 kcal / 100 g
- Hạt dẻ ngào đường320 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpđể ráo20 kcal / 100 g
- Kem hạt dẻđóng gói sẵn278 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpđể ráo25 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộptrong nước đường loãng, phần rắn và nước63 kcal / 100 g
- Khoai tây đóng hộpđã ráo nước57 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước ép dứa, đã ráo nước56 kcal / 100 g
- Atisô đóng hộpđể ráo nước40 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt dẻ đóng hộp
100 g Hạt dẻ đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Hạt dẻ đóng hộp có 145 kcal, gồm 2 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Hạt dẻ đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Hạt dẻ đóng hộp có 73 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Hạt dẻ đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Hạt dẻ đóng hộp có 218 kcal, gồm 2,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Hạt dẻ đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Hạt dẻ đóng hộp có 290 kcal, gồm 3,9 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Hạt dẻ đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Hạt dẻ đóng hộp có 363 kcal, gồm 4,9 g đạm, 72 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ