Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 14 g —
  • Natri 9,9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 45,9 µg 5%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,68 mg 57%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14,3 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 4,7 mg 1%
  • Phốt pho 9,3 mg 1%
  • Kali 136 mg 3%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g630,8 g14 g0 g
50 g50 g310,4 g7 g0 g
150 g150 g941,2 g21 g0,1 g
200 g200 g1251,6 g28 g0,1 g
250 g250 g1562 g35 g0,1 g

Câu hỏi về Mơ đóng hộp

100 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?

100 g Mơ đóng hộp có 63 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?

50 g Mơ đóng hộp có 31 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?

150 g Mơ đóng hộp có 94 kcal, gồm 1,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?

200 g Mơ đóng hộp có 125 kcal, gồm 1,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Mơ đóng hộp có bao nhiêu calo?

250 g Mơ đóng hộp có 156 kcal, gồm 2 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ