Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 278 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 52 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 6,3 mg 7%
  • Folate (B9) 30 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 11,3 mg 1%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 12,2 mg 3%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2781 g66 g0,7 g
50 g50 g1390,5 g33 g0,3 g
150 g150 g4171,4 g99 g1 g
200 g200 g5561,9 g132 g1,3 g
250 g250 g6952,4 g165 g1,7 g

Câu hỏi về kem hạt dẻ

100 g kem hạt dẻ có bao nhiêu calo?

100 g kem hạt dẻ có 278 kcal, gồm 1 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g kem hạt dẻ có bao nhiêu calo?

50 g kem hạt dẻ có 139 kcal, gồm 0,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g kem hạt dẻ có bao nhiêu calo?

150 g kem hạt dẻ có 417 kcal, gồm 1,4 g đạm, 99 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g kem hạt dẻ có bao nhiêu calo?

200 g kem hạt dẻ có 556 kcal, gồm 1,9 g đạm, 132 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g kem hạt dẻ có bao nhiêu calo?

250 g kem hạt dẻ có 695 kcal, gồm 2,4 g đạm, 165 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ