Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trân châu tapioca vị anh đào
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, đã chế biến
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 32 g 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 0 g | 32 g | – |
| 50 g | 50 g | 64 | 0 g | 16 g | – |
| 150 g | 150 g | 192 | 0 g | 48 g | – |
| 200 g | 200 g | 256 | 0 g | 64 g | – |
| 250 g | 250 g | 320 | 0 g | 80 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trân châu tapioca vị anh đào
100 g Trân châu tapioca vị anh đào có bao nhiêu calo?
100 g Trân châu tapioca vị anh đào có 128 kcal, gồm 0 g đạm, 32 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Trân châu tapioca vị anh đào có bao nhiêu calo?
50 g Trân châu tapioca vị anh đào có 64 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Trân châu tapioca vị anh đào có bao nhiêu calo?
150 g Trân châu tapioca vị anh đào có 192 kcal, gồm 0 g đạm, 48 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Trân châu tapioca vị anh đào có bao nhiêu calo?
200 g Trân châu tapioca vị anh đào có 256 kcal, gồm 0 g đạm, 64 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Trân châu tapioca vị anh đào có bao nhiêu calo?
250 g Trân châu tapioca vị anh đào có 320 kcal, gồm 0 g đạm, 80 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: tbca BRC0074K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ