Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Chè bột báng

Calo và thông tin dinh dưỡng

ăn liền

130
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb22 g
Chất béo3,9 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 15 g —
  • Natri 145 mg 6%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%
  • Choline 6,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 71 mg 5%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 60 mg 5%
  • Kali 92 mg 2%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1302 g22 g3,9 g
1 khẩu phần28,4 g370,6 g6,1 g1,1 g
2 khẩu phần56,7 g741,1 g12 g2,2 g
½ khẩu phần14,2 g180,3 g3,1 g0,5 g
3 khẩu phần85,1 g1111,7 g18 g3,3 g
4 khẩu phần113,4 g1472,2 g25 g4,4 g
50 g50 g651 g11 g1,9 g
150 g150 g1952,9 g33 g5,8 g
200 g200 g2603,9 g43 g7,8 g
250 g250 g3254,9 g54 g9,7 g

Câu hỏi về Chè bột báng

Nấu bột báng bao lâu thì trong?

Ngâm bột báng khoảng 10–15 phút, rồi luộc trong nước sôi 10–15 phút đến khi hạt gần như trong, còn chấm trắng nhỏ ở giữa. Tắt bếp, đậy nắp thêm khoảng 10 phút cho hạt chín đều rồi xả nhanh qua nước mát.

Làm sao để bột báng không dính thành cục khi nấu chè?

Luộc bột báng riêng trong nhiều nước, khuấy nhẹ lúc mới cho vào nồi và xả qua nước mát sau khi chín. Để ráo rồi mới cho vào nồi chè gần cuối, vì nấu lâu trong nước cốt dừa hoặc nước đường dễ làm chè đặc và hạt dính nhau.

Chè bột báng thường nấu với gì?

Bột báng hợp với nước cốt dừa, khoai lang, khoai môn, đậu xanh và chuối; chè chuối bột báng là món quen thuộc. Nếu dùng nước cốt dừa, thêm bột báng đã luộc vào cuối để giữ hạt dai và không làm nước chè quá sánh.

Chè bột báng để được bao lâu trong tủ lạnh?

Đựng chè trong hộp kín và làm lạnh sớm; ngon nhất trong khoảng 1–2 ngày. Bột báng sẽ hút nước và cứng hơn khi để lâu, nên khi ăn có thể hâm nhẹ với chút nước hoặc nước cốt dừa, khuấy đều.

Có thể thay bột báng bằng gì trong món chè?

Bạn có thể thay bằng trân châu nhỏ nếu muốn độ dai, hoặc dùng khoai lang, khoai môn để món chè có miếng mềm bùi thay vì những hạt trong. Thời gian nấu sẽ khác: trân châu thường cần luộc đến khi trong, còn khoai cần nấu đến khi mềm.

Bột báng có giống trân châu không?

Cả hai thường làm từ tinh bột sắn, nhưng bột báng thường là những hạt nhỏ dùng nấu chè, còn trân châu thường lớn hơn và dai hơn. Trân châu có 16 g carbohydrate trên 100 g, còn chè bột báng có 22 g trên 100 g.

Một phần chè bột báng cung cấp bao nhiêu năng lượng?

Một phần khoảng 110 g chè bột báng cung cấp 143 kcal. Lượng đường và nước cốt dừa trong cách nấu có thể khiến món chè ngọt hoặc béo hơn.

Nguồn: USDA FoodData Central 169614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ