Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè bột báng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha với sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 120 mg 5%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 2,8 g | 19 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 128 g | 147 | 3,6 g | 25 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 256 g | 294 | 7,3 g | 50 g | 7,4 g |
| ½ khẩu phần | 64 g | 74 | 1,8 g | 12 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 384 g | 442 | 11 g | 75 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 512 g | 589 | 15 g | 100 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,4 g | 9,7 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 4,3 g | 29 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 5,7 g | 39 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 7,1 g | 49 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Trân châuhỗn hợp khô, đã chế biến122 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa nguyên kem90 kcal / 100 g
- Pudding gạohỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem92 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Trân châu bột năng vị dâu tâyhỗn hợp khô, đã chế biến122 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh fl trứngpha với sữa nguyên kem122 kcal / 100 g
- Bột sắnluộc127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè bột báng
100 g Chè bột báng có bao nhiêu calo?
100 g Chè bột báng có 115 kcal, gồm 2,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (128 g) Chè bột báng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (128 g) Chè bột báng có 147 kcal, gồm 3,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (256 g) Chè bột báng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (256 g) Chè bột báng có 294 kcal, gồm 7,3 g đạm, 50 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
½ khẩu phần (64 g) Chè bột báng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64 g) Chè bột báng có 74 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (384 g) Chè bột báng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (384 g) Chè bột báng có 442 kcal, gồm 11 g đạm, 75 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (512 g) Chè bột báng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (512 g) Chè bột báng có 589 kcal, gồm 15 g đạm, 100 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Chè bột báng có bao nhiêu calo?
50 g Chè bột báng có 58 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Chè bột báng có bao nhiêu calo?
150 g Chè bột báng có 173 kcal, gồm 4,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169607 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ