Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Natri 73,9 mg 3%
  • Cholesterol 9,2 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,4 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,92 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,42 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 106 mg 8%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 81,2 mg 6%
  • Kali 122 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 3,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g923,2 g13 g3 g
50 g50 g461,6 g6,5 g1,5 g
150 g150 g1384,7 g19 g4,5 g
200 g200 g1846,3 g26 g6 g
250 g250 g2307,9 g32 g7,5 g

Câu hỏi về pudding gạo

100 g pudding gạo có bao nhiêu calo?

100 g pudding gạo có 92 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g pudding gạo có bao nhiêu calo?

50 g pudding gạo có 46 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g pudding gạo có bao nhiêu calo?

150 g pudding gạo có 138 kcal, gồm 4,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g pudding gạo có bao nhiêu calo?

200 g pudding gạo có 184 kcal, gồm 6,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g pudding gạo có bao nhiêu calo?

250 g pudding gạo có 230 kcal, gồm 7,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ